thoát xác

Học thuật
Thân thiện
thoát xác

Ve sầu thoát xác trên thân cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Động vật học) Rời bỏ lớp vỏ : Chỉ hành động của một số loài động vật (như ve sầu, rắn) lột bỏ lớp da hoặc lớp vỏ bên ngoài đã , chật để phát triển lớp da/vỏ mới.
    • (Tôn giáo, tâm linh) Rời khỏi thể xác: Chỉ việc linh hồn hoặc phần tinh thần rời khỏi thân xác vật chất, thường được nhắc đến trong các câu chuyện thần thoại, tín ngưỡng hoặc trải nghiệm cận tử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con rắn đang thoát xác trong hang. (Con rắn đang lột da trong hang.)
    • Theo truyền thuyết, các đạo có thể thoát xác để du ngoạn thiên giới. (Theo truyền thuyết, các đạo có thể rời khỏi thể xác để du ngoạn thiên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, ẩn dụ: Chỉ sự thay đổi lớn, từ bỏ hoàn toàn hình thức hoặc trạng thái để bước sang một giai đoạn mới, tinh khôi hơn.
    • Sau biến cố, anh ấy như thoát xác, trở thành một con người khác. (Sau biến cố, anh ấy như được tái sinh, trở thành một con người khác.)
  • Dùng trong điện ảnh, nghệ thuật: Miêu tả cảnh linh hồn rời khỏi xác một cách sống động.
    • Cảnh nhân vật chính thoát xác được dàn dựng rất kỹ xảo. (Cảnh nhân vật chính rời khỏi thể xác được dàn dựng rất kỹ xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Lột xác (động từ): Có nghĩa tương tự "thoát xác" trong ngữ cảnh động vật học (lột da), cũng thường dùng trong ẩn dụ chỉ sự thay đổi mạnh mẽ, toàn diện.
    • Công ty đã lột xác sau đợt tái cấu trúc. (Công ty đã thay đổi hoàn toàn sau đợt tái cấu trúc.)
  • Thoát trần (động từ): Từ cổ, chỉ việc chết đi, linh hồn rời khỏi cõi trần tục.
  • Mộc dục (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ nghi thức tắm rửa, thanh tẩy thân thể trước khi hành lễ, mang sắc thái trang trọng, khác với "thoát xác".
Từ đồng nghĩa
  • Lột da: (Động vật học) Chỉ hành động cụ thể của động vật bỏ lớp da .
  • Xuất hồn: (Tâm linh) Chỉ việc linh hồn rời khỏi xác.
  • Siêu thoát: (Tôn giáo) Chỉ việc linh hồn được giải thoát, rời khỏi vòng luân hồi.
Các cụm từ liên quan
  • Thoát xác nhập thần: (Thành ngữ) Chỉ trạng thái xuất thần, tinh thần thoát ly khỏi thể xác để đạt đến cảnh giới tâm linh cao hoặc sáng tạo nghệ thuật đỉnh cao.
    • Nhà soạn nhạc làm việc say sưa đến mức thoát xác nhập thần. (Nhà soạn nhạc làm việc say sưa đến mức xuất thần.)
Thành ngữ liên quan
  • Ve sầu thoát xác: Thành ngữ thường dùng để von về sự thay đổi, lột bỏ cái để trở nên mới mẻ, hoặc chỉ sự vật còn lại chỉ cái vỏ bên ngoài, không còn tinh thần bên trong.
    • Cái công ty ấy giờ chỉ như ve sầu thoát xác, còn mỗi cái tên. (Cái công ty ấy giờ chỉ còn cái vỏ, không còn tinh thần ban đầu.)
thoát xác

Ve sầu thoát xác trên thân cây.

  1. Lột da: Ve sầu thoát xác.